cosmic microwave background

Học thuật
Thân thiện
cosmic microwave background

A scientist studies a map of the cosmic microwave background on a large computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Bức xạ phông nền vũ trụ (hay bức xạ tàn dư vũ trụ): Đây dạng bức xạ điện từ yếu ớt, đồng đều, tràn ngập toàn bộ vũ trụ. tàn dư đã nguội lạnh từ thời kỳ sơ khai, nóng đặc của vũ trụ ngay sau Vụ Nổ Lớn (Big Bang). Cosmic microwave background cung cấp bằng chứng quan trọng nhất cho mô hình Vụ Nổ Lớn về nguồn gốc vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discovery of the cosmic microwave background was a major breakthrough in cosmology. (Việc khám phá ra bức xạ phông nền vũ trụ một bước đột phá lớn trong vũ trụ học.)
    • Scientists study tiny fluctuations in the cosmic microwave background to understand the early universe. (Các nhà khoa học nghiên cứu những biến động nhỏ trong bức xạ phông nền vũ trụ để hiểu về vũ trụ thuở sơ khai.)
    • The cosmic microwave background has an average temperature of about 2.725 Kelvin. (Bức xạ phông nền vũ trụ nhiệt độ trung bình vào khoảng 2,725 Kelvin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anisotropies in the cosmic microwave background": Các điểm bất đẳng hướng/không đồng nhất trong bức xạ phông nền vũ trụ. Đây những biến thiên nhỏ về nhiệt độ quan sát được, mang thông tin về cấu trúc sơ khai của vũ trụ.
  • "cosmic microwave background radiation": Cụm từ đầy đủ đồng nghĩa, nhấn mạnh đây một dạng bức xạ.
Biến thể từ gần giống
  • CMB: Viết tắt thông dụng của "cosmic microwave background".
  • Cosmic background radiation: Bức xạ phông nền vũ trụ (có thể bao gồm cả các bước sóng khác ngoài vi sóng).
  • Relic radiation: Bức xạ tàn dư (cách gọi khác dựa trên nguồn gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Cosmic microwave background radiation: Bức xạ phông nền vi sóng vũ trụ.
  • Big Bang remnant: Tàn dư của Vụ Nổ Lớn.
Thành ngữ liên quan
  • The afterglow of the Big Bang: Ánh hồng sau Vụ Nổ Lớn. Đây một cách diễn đạt hình tượng, ẩn dụ cho cosmic microwave background, mô tả như ánh sáng còn sót lại từ sự kiện khai sinh vũ trụ.
    • The cosmic microwave background is often called the afterglow of the Big Bang. (Bức xạ phông nền vũ trụ thường được gọi là ánh hồng sau Vụ Nổ Lớn.)
cosmic microwave background

A scientist studies a map of the cosmic microwave background on a large computer screen.

Noun
  1. bức xạ phông nền vũ trụ (hay bức xạ tàn dư vũ trụ)